phản kích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh trả lại khi bị đối phương tấn công: Hành động tổ chức một đợt tấn công nhằm vào lực lượng đang tấn công mình, thường trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bị đẩy lùi, quân ta lập tức tổ chức phản kích.
- Đội bóng đã phản kích nhanh chóng sau pha phạm lỗi của đối thủ và ghi bàn thắng quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
"tổ chức/triển khai một cuộc phản kích": Chỉ việc lên kế hoạch và thực hiện một đợt tấn công trả đũa có bài bản.
- Chỉ huy ra lệnh tổ chức một cuộc phản kích vào rạng sáng.
"thế phản kích": Chỉ tư thế, chiến thuật hoặc tình huống thuận lợi để thực hiện hành động đánh trả.
- Đội khách chơi phòng ngự chặt chẽ, chờ đợi thế phản kích.
Biến thể và từ gần giống
Cuộc phản kích (danh từ): Chỉ toàn bộ đợt tấn công trả đũa.
- Cuộc phản kích của quân ta đã đẩy lùi hoàn toàn quân địch.
Phản công (động từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động tấn công trở lại, thường được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Phản công: Tấn công trở lại.
- Đánh trả: Hành động chống trả lại cuộc tấn công.
Từ trái nghĩa
- Tấn công: Hành động chủ động tấn công trước.
- Phòng ngự/Phòng thủ: Giữ thế thủ, chống đỡ là chính.
Các cụm từ liên quan
Phản kích chớp nhoáng: Cuộc tấn công trả đũa diễn ra rất nhanh, bất ngờ.
- Chiến thuật phản kích chớp nhoáng mang lại hiệu quả cao.
Đòn phản kích: Chỉ một đợt, một chiêu thức tấn công trả đũa cụ thể.
- Đòn phản kích của võ sĩ đó khiến đối thủ choáng váng.
- Đánh lại khi bị quân địch tấn công.